














































包装图示:

价格说明:
划线价格
指商品的专柜价、吊牌价、正品零售价、厂商指导价或该商品的曾经展示过的销售价等,并非原价,仅供参考。
未划线价格
指商品的实时标价,不因表述的差异改变性质。具体成交价格根据商品参加活动,或会员使用优惠券、积分等发生变化,最终以订单结算页价格为准。
此说明仅当出现价格比较时有效,具体请参见《淘宝价格发布规范》。若商家单独对划线价格进行说明的,以商家的表述为准。
Giá sản phẩm tuỳ số lượng & khu vực giao nhận. Quý khách vui lòng liên hệ CSKH để được tư vấn báo giá
Thông tin, hình ảnh và mẫu mã sản phẩm trên website mang tính chất tham khảo về nguồn hàng và dịch vụ hỗ trợ nhập khẩu.
Tên thương hiệu, logo hoặc hình ảnh liên quan (nếu có) thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng.















































包装图示:

划线价格
指商品的专柜价、吊牌价、正品零售价、厂商指导价或该商品的曾经展示过的销售价等,并非原价,仅供参考。
未划线价格
指商品的实时标价,不因表述的差异改变性质。具体成交价格根据商品参加活动,或会员使用优惠券、积分等发生变化,最终以订单结算页价格为准。
此说明仅当出现价格比较时有效,具体请参见《淘宝价格发布规范》。若商家单独对划线价格进行说明的,以商家的表述为准。
| sắp xếp theo màu sắc | HY419, HY419 HY420, HY420, RV304, RV304 RV305, RV305, RV320, RV320 RV321, RV321, RV324 |
|---|
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.